on and off

on and off

They keep in touch on and off over the years.

Định nghĩa
  1. Trạng từ (Adverb):
    • Không thường xuyên, lúc lúc không: "on and off" chỉ một hành động hoặc trạng thái xảy ra không liên tục, những khoảng ngừng nghỉ hoặc gián đoạn.
dụ sử dụng
  • (Họ gọi điện cho nhau lúc lúc không.)
  • (Mưa đã rơi lúc tạnh lúc mưa suốt cả ngày.)
  • ( ấy học tiếng Anh lúc học lúc nghỉ trong suốt năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on and off" + danh từ: có thể đứng trước danh từ để miêu tả tính chất gián đoạn.

    • They had an on-and-off relationship. (Họ một mối quan hệ lúc hợp lúc tan.)
  • "on and off" trong văn viết: thường được dùng để miêu tả các hiện tượng tự nhiên hoặc thói quen không đều đặn.

    • The signal has been on and off since the storm. (Tín hiệu đã lúc lúc mất kể từ cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Off and on: biến thể đồng nghĩa, thường được dùng thay thế.
    • He works off and on as a freelancer. (Anh ấy làm việc lúc lúc không như một người làm tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermittently: một cách gián đoạn, không liên tục.
    • The machine operates intermittently. (Máy móc hoạt động một cách gián đoạn.)
  • Irregularly: một cách không đều đặn.
    • She attends the club irregularly. ( ấy tham gia câu lạc bộ một cách không đều đặn.)
  • Occasionally: thỉnh thoảng.
    • We meet occasionally. (Chúng tôi gặp nhau thỉnh thoảng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go on and off: bật tắt liên tục.
    • The lights kept going on and off during the storm. (Đèn cứ bật tắt liên tục trong cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • On again, off again: thay đổi liên tục giữa hai trạng thái, thường dùng cho mối quan hệ hoặc kế hoạch.
    • Their on-again, off-again romance confused everyone. (Mối tình lúc hợp lúc tan của họ làm mọi người bối rối.)